Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "chính chủ" (1)

chính chủ
phát
Tiếng Anh Danh từthe person concerned
Từ vựng của tôi
Đây là xe chính chủ.
This is the owner’s car.

swap_horiz Từ liên quan "chính chủ" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "chính chủ" (1)

Đây là xe chính chủ.
This is the owner’s car.